CRO EUR: Giá Cronos EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CRO sang EUR
CRO EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CRO to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | €0.04804 | -1.44% |
| Jul 28, 2026 | €0.04874 | -0.33% |
| Jul 27, 2026 | €0.0489 | -2.33% |
| Jul 26, 2026 | €0.05007 | 0.82% |
| Jul 25, 2026 | €0.04967 | -0.45% |
| Jul 24, 2026 | €0.04989 | -0.54% |
| Jul 23, 2026 | €0.05016 | -0.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CRO sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang EUR đã giảm 1.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CRO sang EUR
biểu đồ Cronos sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cronos Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ CRO sang EUR hiện tại là €0.04806. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cronos là giảm bởi CRO đã tăng thêm 0.10% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CRO EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CRO to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | €0.04804 | -1.44% |
| Jul 28, 2026 | €0.04874 | -0.33% |
| Jul 27, 2026 | €0.0489 | -2.33% |
| Jul 26, 2026 | €0.05007 | 0.82% |
| Jul 25, 2026 | €0.04967 | -0.45% |
| Jul 24, 2026 | €0.04989 | -0.54% |
| Jul 23, 2026 | €0.05016 | -0.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CRO sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang EUR đã giảm 1.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CRO / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cronos (CRO) sang EUR là €0.04807 cho mỗi 1 CRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CRO sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi CRO sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:52:41 pm |
|---|---|
| 0.5 CRO | eur 0.02403 |
| 1 CRO | eur 0.04807 |
| 5 CRO | eur 0.2403 |
| 10 CRO | eur 0.4807 |
| 50 CRO | eur 2.40 |
| 100 CRO | eur 4.81 |
| 500 CRO | eur 24.03 |
| 1000 CRO | eur 48.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cronos (CRO) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang CRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:52:41 pm |
|---|---|
| 0.5 EUR | CRO 10.40 |
| 1 EUR | CRO 20.80 |
| 5 EUR | CRO 104.02 |
| 10 EUR | CRO 208.05 |
| 50 EUR | CRO 1,040.23 |
| 100 EUR | CRO 2,080.46 |
| 500 EUR | CRO 10,402.30 |
| 1000 EUR | CRO 20,804.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Cronos (CRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












