ATOM DKK: Giá Cosmos DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ATOM sang DKK
ATOM DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ATOM to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr11.85 | -1.83% |
| May 04, 2026 | kr12.07 | 1.05% |
| May 03, 2026 | kr11.95 | -0.48% |
| May 02, 2026 | kr12.01 | -0.68% |
| May 01, 2026 | kr12.09 | 0.50% |
| Apr 30, 2026 | kr12.03 | -2.40% |
| Apr 29, 2026 | kr12.32 | -1.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ATOM sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ATOM sang DKK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ATOM sang DKK
biểu đồ Cosmos sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cosmos Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ATOM sang DKK hiện tại là kr 11.84. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cosmos là giảm bởi ATOM đã tăng thêm 10.90% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ATOM DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ATOM to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr11.85 | -1.83% |
| May 04, 2026 | kr12.07 | 1.05% |
| May 03, 2026 | kr11.95 | -0.48% |
| May 02, 2026 | kr12.01 | -0.68% |
| May 01, 2026 | kr12.09 | 0.50% |
| Apr 30, 2026 | kr12.03 | -2.40% |
| Apr 29, 2026 | kr12.32 | -1.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ATOM sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ATOM sang DKK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ATOM / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cosmos (ATOM) sang DKK là kr11.84 cho mỗi 1 ATOM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ATOM sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ATOM sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:08:56 pm |
|---|---|
| 0.5 ATOM | dkk 5.92 |
| 1 ATOM | dkk 11.84 |
| 5 ATOM | dkk 59.22 |
| 10 ATOM | dkk 118.43 |
| 50 ATOM | dkk 592.16 |
| 100 ATOM | dkk 1,184.33 |
| 500 ATOM | dkk 5,921.64 |
| 1000 ATOM | dkk 11,843.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cosmos (ATOM) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ATOM
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:08:56 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ATOM 0.04222 |
| 1 DKK | ATOM 0.08444 |
| 5 DKK | ATOM 0.4222 |
| 10 DKK | ATOM 0.8444 |
| 50 DKK | ATOM 4.22 |
| 100 DKK | ATOM 8.44 |
| 500 DKK | ATOM 42.22 |
| 1000 DKK | ATOM 84.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Cosmos (ATOM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ATOM sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ATOM / USD | $1.8545 |
| ATOM / BTC | 0.00002281 BTC |
| ATOM / ETH | 0.0007833 ETH |
| ATOM / BNB | 0.002948 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Cosmos (ATOM) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












