COMP CZK: Giá Compound CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang CZK
COMP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Kč481.38 | -0.80% |
| May 06, 2026 | Kč485.24 | -1.04% |
| May 05, 2026 | Kč490.36 | -1.10% |
| May 04, 2026 | Kč495.82 | 5.41% |
| May 03, 2026 | Kč470.39 | -1.77% |
| May 02, 2026 | Kč478.86 | -3.23% |
| May 01, 2026 | Kč494.83 | 1.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK đã giảm 3.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang CZK
biểu đồ Compound sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang CZK hiện tại là Kč 481.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là giảm bởi COMP đã tăng thêm 40.88% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Kč481.38 | -0.80% |
| May 06, 2026 | Kč485.24 | -1.04% |
| May 05, 2026 | Kč490.36 | -1.10% |
| May 04, 2026 | Kč495.82 | 5.41% |
| May 03, 2026 | Kč470.39 | -1.77% |
| May 02, 2026 | Kč478.86 | -3.23% |
| May 01, 2026 | Kč494.83 | 1.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK đã giảm 3.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang CZK là Kč481.44 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:42:43 am |
|---|---|
| 0.5 COMP | czk 240.72 |
| 1 COMP | czk 481.44 |
| 5 COMP | czk 2,407.19 |
| 10 COMP | czk 4,814.38 |
| 50 COMP | czk 24,071.90 |
| 100 COMP | czk 48,143.80 |
| 500 COMP | czk 240,719.01 |
| 1000 COMP | czk 481,438.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:42:43 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | COMP 0.001039 |
| 1 CZK | COMP 0.002077 |
| 5 CZK | COMP 0.01039 |
| 10 CZK | COMP 0.02077 |
| 50 CZK | COMP 0.1039 |
| 100 CZK | COMP 0.2077 |
| 500 CZK | COMP 1.04 |
| 1000 CZK | COMP 2.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $23.33 |
| COMP / BTC | 0.0002888 BTC |
| COMP / ETH | 0.01004 ETH |
| COMP / BNB | 0.03605 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












