BP MYR: Giá Backpack MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BP sang MYR
BP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | RM1.86 | -3.81% |
| Jul 26, 2026 | RM1.93 | 1.98% |
| Jul 25, 2026 | RM1.89 | 3.76% |
| Jul 24, 2026 | RM1.82 | 3.18% |
| Jul 23, 2026 | RM1.77 | -6.60% |
| Jul 22, 2026 | RM1.89 | -0.03% |
| Jul 21, 2026 | RM1.89 | 3.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BP sang MYR đã giảm 3.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BP sang MYR
biểu đồ Backpack sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Backpack Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ BP sang MYR hiện tại là RM 1.85. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Backpack là giảm bởi BP đã giảm bớt 18.79% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 27, 2026 | RM1.86 | -3.81% |
| Jul 26, 2026 | RM1.93 | 1.98% |
| Jul 25, 2026 | RM1.89 | 3.76% |
| Jul 24, 2026 | RM1.82 | 3.18% |
| Jul 23, 2026 | RM1.77 | -6.60% |
| Jul 22, 2026 | RM1.89 | -0.03% |
| Jul 21, 2026 | RM1.89 | 3.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BP sang MYR đã giảm 3.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BP / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Backpack (BP) sang MYR là RM1.86 cho mỗi 1 BP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BP sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi BP sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:55:26 pm |
|---|---|
| 0.5 BP | myr 0.9278 |
| 1 BP | myr 1.86 |
| 5 BP | myr 9.28 |
| 10 BP | myr 18.56 |
| 50 BP | myr 92.78 |
| 100 BP | myr 185.57 |
| 500 BP | myr 927.83 |
| 1000 BP | myr 1,855.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Backpack (BP) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang BP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:55:26 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | BP 0.2694 |
| 1 MYR | BP 0.5389 |
| 5 MYR | BP 2.69 |
| 10 MYR | BP 5.39 |
| 50 MYR | BP 26.94 |
| 100 MYR | BP 53.89 |
| 500 MYR | BP 269.45 |
| 1000 MYR | BP 538.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Backpack (BP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












