ASTR CZK: Giá Astar CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ASTR sang CZK
ASTR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ASTR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | Kč0.1046 | -1.39% |
| Jul 27, 2026 | Kč0.1061 | -3.10% |
| Jul 26, 2026 | Kč0.1095 | 0.94% |
| Jul 25, 2026 | Kč0.1085 | 0.56% |
| Jul 24, 2026 | Kč0.1079 | -1.39% |
| Jul 23, 2026 | Kč0.1094 | -1.06% |
| Jul 22, 2026 | Kč0.1105 | 0.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang CZK đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ASTR sang CZK
biểu đồ Astar sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Astar Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ASTR sang CZK hiện tại là Kč 0.1046. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Astar là giảm bởi ASTR đã giảm bớt 2.37% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ASTR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ASTR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | Kč0.1046 | -1.39% |
| Jul 27, 2026 | Kč0.1061 | -3.10% |
| Jul 26, 2026 | Kč0.1095 | 0.94% |
| Jul 25, 2026 | Kč0.1085 | 0.56% |
| Jul 24, 2026 | Kč0.1079 | -1.39% |
| Jul 23, 2026 | Kč0.1094 | -1.06% |
| Jul 22, 2026 | Kč0.1105 | 0.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang CZK đã giảm 4.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ASTR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Astar (ASTR) sang CZK là Kč0.1046 cho mỗi 1 ASTR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ASTR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ASTR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:23 am |
|---|---|
| 0.5 ASTR | czk 0.05231 |
| 1 ASTR | czk 0.1046 |
| 5 ASTR | czk 0.5231 |
| 10 ASTR | czk 1.05 |
| 50 ASTR | czk 5.23 |
| 100 ASTR | czk 10.46 |
| 500 ASTR | czk 52.31 |
| 1000 ASTR | czk 104.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Astar (ASTR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ASTR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:23 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ASTR 4.78 |
| 1 CZK | ASTR 9.56 |
| 5 CZK | ASTR 47.80 |
| 10 CZK | ASTR 95.59 |
| 50 CZK | ASTR 477.96 |
| 100 CZK | ASTR 955.91 |
| 500 CZK | ASTR 4,779.56 |
| 1000 CZK | ASTR 9,559.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Astar (ASTR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ASTR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ASTR / USD | $0.00492 |
| ASTR / BTC | 0.00000007752 BTC |
| ASTR / ETH | 0.000002609 ETH |
| ASTR / BNB | 0.000008692 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Astar (ASTR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












